sai biệt

Học thuật
Thân thiện
sai biệt

Có một sai biệt rõ ràng giữa hai chiếc lá này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác nhau, không giống nhau, sự chênh lệch: "Sai biệt" dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt, sự chênh lệch hoặc không trùng khớp giữa hai hay nhiều đối tượng, ý kiến, hoặc trạng thái.
    • Phân kỳ, rời rạc: Trong một số ngữ cảnh, từ này nhấn mạnh tính chất phân tán, không đồng nhất, đi theo các hướng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quan điểm của hai bên hoàn toàn sai biệt, không thể dung hòa. (Quan điểm của hai bên hoàn toàn khác nhau, không thể dung hòa.)
    • một sự sai biệt lớn về thu nhập giữa các vùng miền. ( một sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa các vùng miền.)
    • Kết quả đo đạc hai lần cho thấy một con số sai biệt đáng kể. (Kết quả đo đạc hai lần cho thấy một con số khác biệt đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Thuật ngữ "tâm lý học sai biệt" (differential psychology) một chuyên ngành nghiên cứu về những sự khác biệt tâm lý giữa các cá nhân nhóm.
    • Nghiên cứu về chỉ số thông minh (IQ) thuộc phạm vi của tâm lý học sai biệt.
  • Trong thống kê nghiên cứu: Dùng để chỉ sự khác biệt ý nghĩa giữa các nhóm dữ liệu hoặc kết quả.
    • Phân tích nhằm tìm ra sự sai biệt về tỷ lệ thành công giữa hai phương pháp điều trị.
Biến thể từ gần giống
  • Sai khác (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự khác nhau, không đúng như nhau.
    • Bản sao đôi chỗ sai khác so với bản gốc.
  • Dị biệt (tính từ): Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng để chỉ sự khác thường, khác lạ hoặc sự khác biệt đặc thù.
    • Một quan điểm dị biệt so với số đông.
Từ đồng nghĩa
  • Khác biệt: điểm không giống nhau.
  • Chênh lệch: Không bằng nhau, sự chênh lệch về số lượng, mức độ.
  • Phân kỳ: Chia ra, tách ra theo những hướng khác nhau (thường dùng cho xu hướng, đường đi).
Từ trái nghĩa
  • Đồng nhất: Giống nhau, cùng bản chất.
  • Trùng khớp: Khớp với nhau, hoàn toàn giống nhau.
  • Tương đồng: nhiều điểm giống nhau.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • Ý kiến sai biệt: Cụm từ thường dùng để chỉ những quan điểm, ý kiến khác nhau, thậm chí đối lập về một vấn đề.
    • Cuộc họp kéo dài quá nhiều ý kiến sai biệt.
  • Sai biệt đáng kể: Cụm từ dùng trong phân tích, đánh giá để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, giá trị.
    • Sự sai biệt đáng kể về điểm số chứng tỏ phương pháp mới hiệu quả hơn.
sai biệt

Có một sai biệt rõ ràng giữa hai chiếc lá này.

  1. tt (H. sai: lầm; biệt: riêng rẽ) Khác hẳn nhau: Những ý kiến sai biệt về một sự kiện.